复转
[fù zhuǎn] [复 转]
xuất ngũ; chuyển sang nhiệm vụ khác (của quân đội)
复转 đọc là fù zhuǎn, nghĩa là xuất ngũ; chuyển sang nhiệm vụ khác (của quân đội). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fù zhuǎn] [复 转]
xuất ngũ; chuyển sang nhiệm vụ khác (của quân đội)
复转 (fù zhuǎn) nghĩa là xuất ngũ; chuyển sang nhiệm vụ khác (của quân đội).
Viết lần lượt từng chữ 复, 转 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.