复员
[fù yuán] [复 员]
xuất ngũ
复员 đọc là fù yuán, nghĩa là xuất ngũ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fù yuán] [复 员]
xuất ngũ
复员 (fù yuán) nghĩa là xuất ngũ.
Viết lần lượt từng chữ 复, 员 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.