外八字脚
[wài bā zì jiǎo] [外 八 字 脚]
bàn chân dạng hình chữ bát ra ngoài
外八字脚 đọc là wài bā zì jiǎo, nghĩa là bàn chân dạng hình chữ bát ra ngoài. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wài bā zì jiǎo] [外 八 字 脚]
bàn chân dạng hình chữ bát ra ngoài
外八字脚 (wài bā zì jiǎo) nghĩa là bàn chân dạng hình chữ bát ra ngoài.
Viết lần lượt từng chữ 外, 八, 字, 脚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.