XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

外科手术 đọc là wài kē shǒu shù, nghĩa là phẫu thuật. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 外科手术

外科手术 nghĩa là gì?

外科手术 (wài kē shǒu shù) nghĩa là phẫu thuật.

Cách viết 外科手术 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 外, 科, 手, 术 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.