多孔
[duō kǒng] [多 孔]
xốp
多孔 đọc là duō kǒng, nghĩa là xốp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
多孔 (duō kǒng) nghĩa là xốp.
Viết lần lượt từng chữ 多, 孔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 多孔性 (duō kǒng xìng) – xốp; 多孔动物 (duō kǒng dòng wù) – ngành Động vật thân lỗ (Porifera); 多孔动物门 (duō kǒng dòng wù mén) – (động vật học) ngành Động vật thân lỗ (bọt biển).