多细胞生物
[duō xì bāo shēng wù] [多 细 胞 生 物]
sinh vật đa bào
多细胞生物 đọc là duō xì bāo shēng wù, nghĩa là sinh vật đa bào. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[duō xì bāo shēng wù] [多 细 胞 生 物]
sinh vật đa bào
多细胞生物 (duō xì bāo shēng wù) nghĩa là sinh vật đa bào.
Viết lần lượt từng chữ 多, 细, 胞, 生, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.