大体解剖学
[dà tǐ jiě pōu xué] [ĐẠI 体 解 剖 HỌC]
(y học) giải phẫu học đại thể
大体解剖学 đọc là dà tǐ jiě pōu xué, nghĩa là (y học) giải phẫu học đại thể. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dà tǐ jiě pōu xué] [ĐẠI 体 解 剖 HỌC]
(y học) giải phẫu học đại thể
大体解剖学 (dà tǐ jiě pōu xué) nghĩa là (y học) giải phẫu học đại thể.
Viết lần lượt từng chữ 大, 体, 解, 剖, 学 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.