大农场
[dà nóng chǎng] [ĐẠI 农 场]
trang trại
大农场 đọc là dà nóng chǎng, nghĩa là trang trại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dà nóng chǎng] [ĐẠI 农 场]
trang trại
大农场 (dà nóng chǎng) nghĩa là trang trại.
Viết lần lượt từng chữ 大, 农, 场 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.