饲养场
[sì yǎng chǎng] [饲 养 场]
trang trại; bãi chăn nuôi; bãi nuôi khô
饲养场 đọc là sì yǎng chǎng, nghĩa là trang trại; bãi chăn nuôi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sì yǎng chǎng] [饲 养 场]
trang trại; bãi chăn nuôi; bãi nuôi khô
饲养场 (sì yǎng chǎng) nghĩa là trang trại; bãi chăn nuôi.
Viết lần lượt từng chữ 饲, 养, 场 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.