大地洞 đọc là dà dì dòng, nghĩa là hang lớn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 大地洞
大地洞 nghĩa là gì?
大地洞 (dà dì dòng) nghĩa là hang lớn.
Cách viết 大地洞 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 大, 地, 洞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.