XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

大姐头 đọc là dà jiě tóu, nghĩa là (Đài Loan) nữ thủ lĩnh băng đảng; nữ sếp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 大姐头

大姐头 nghĩa là gì?

大姐头 (dà jiě tóu) nghĩa là (Đài Loan) nữ thủ lĩnh băng đảng; nữ sếp.

Cách viết 大姐头 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 大, 姐, 头 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.