大山雀
[dà shān què] [ĐẠI 山 雀]
(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ ngô (Parus major)
大山雀 đọc là dà shān què, nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ ngô (Parus major). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dà shān què] [ĐẠI 山 雀]
(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ ngô (Parus major)
大山雀 (dà shān què) nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ ngô (Parus major).
Viết lần lượt từng chữ 大, 山, 雀 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.