大排档
[dà pái dàng] [ĐẠI 排 档]
quầy hàng ăn; nhà hàng ngoài trời
大排档 đọc là dà pái dàng, nghĩa là quầy hàng ăn; nhà hàng ngoài trời. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dà pái dàng] [ĐẠI 排 档]
quầy hàng ăn; nhà hàng ngoài trời
大排档 (dà pái dàng) nghĩa là quầy hàng ăn; nhà hàng ngoài trời.
Viết lần lượt từng chữ 大, 排, 档 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.