大文蛤
[dà wén gé] [ĐẠI VĂN 蛤]
ngao khổng lồ; tu hài (Panopea abrupta); sò voi
大文蛤 đọc là dà wén gé, nghĩa là ngao khổng lồ; tu hài (Panopea abrupta). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dà wén gé] [ĐẠI VĂN 蛤]
ngao khổng lồ; tu hài (Panopea abrupta); sò voi
大文蛤 (dà wén gé) nghĩa là ngao khổng lồ; tu hài (Panopea abrupta).
Viết lần lượt từng chữ 大, 文, 蛤 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.