大星芹
[dà xīng qín] [ĐẠI 星 芹]
cây đương quy lớn (Astrantia major)
大星芹 đọc là dà xīng qín, nghĩa là cây đương quy lớn (Astrantia major). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dà xīng qín] [ĐẠI 星 芹]
cây đương quy lớn (Astrantia major)
大星芹 (dà xīng qín) nghĩa là cây đương quy lớn (Astrantia major).
Viết lần lượt từng chữ 大, 星, 芹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.