XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

大气层 đọc là dà qì céng, nghĩa là khí quyển. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 大气层

大气层 nghĩa là gì?

大气层 (dà qì céng) nghĩa là khí quyển.

Cách viết 大气层 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 大, 气, 层 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 大气层?

Thường gặp: 大气层核试验 (dà qì céng hé shì yàn) – thử nghiệm hạt nhân trong khí quyển.