大气层
[dà qì céng] [ĐẠI 气 层]
khí quyển
航天器成功穿越了大气层。
háng tiān qì chéng gōng chuān yuè le dà qì céng.Tàu vũ trụ đã xuyên qua tầng khí quyển thành công.
大气层 đọc là dà qì céng, nghĩa là khí quyển. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dà qì céng] [ĐẠI 气 层]
khí quyển
航天器成功穿越了大气层。
háng tiān qì chéng gōng chuān yuè le dà qì céng.Tàu vũ trụ đã xuyên qua tầng khí quyển thành công.
大气层 (dà qì céng) nghĩa là khí quyển.
Viết lần lượt từng chữ 大, 气, 层 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 大气层核试验 (dà qì céng hé shì yàn) – thử nghiệm hạt nhân trong khí quyển.