大秦
[dà qín] [ĐẠI 秦]
thuật ngữ thời nhà Hán chỉ Đế quốc La Mã 罗马帝国 (luó mǎ dì guó)
大秦 đọc là dà qín, nghĩa là thuật ngữ thời nhà Hán chỉ Đế quốc La Mã 罗马帝国 (luó mǎ dì guó). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dà qín] [ĐẠI 秦]
thuật ngữ thời nhà Hán chỉ Đế quốc La Mã 罗马帝国 (luó mǎ dì guó)
大秦 (dà qín) nghĩa là thuật ngữ thời nhà Hán chỉ Đế quốc La Mã 罗马帝国 (luó mǎ dì guó).
Viết lần lượt từng chữ 大, 秦 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.