大萧条
[dà xiāo tiáo] [ĐẠI 萧 条]
Đại Khủng hoảng (1929-khoảng 1939)
大萧条 đọc là dà xiāo tiáo, nghĩa là Đại Khủng hoảng (1929-khoảng 1939). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dà xiāo tiáo] [ĐẠI 萧 条]
Đại Khủng hoảng (1929-khoảng 1939)
大萧条 (dà xiāo tiáo) nghĩa là Đại Khủng hoảng (1929-khoảng 1939).
Viết lần lượt từng chữ 大, 萧, 条 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.