大赦国际
[dà shè guó jì] [ĐẠI 赦 国 际]
Tổ chức Ân xá Quốc tế
大赦国际 đọc là dà shè guó jì, nghĩa là Tổ chức Ân xá Quốc tế. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dà shè guó jì] [ĐẠI 赦 国 际]
Tổ chức Ân xá Quốc tế
大赦国际 (dà shè guó jì) nghĩa là Tổ chức Ân xá Quốc tế.
Viết lần lượt từng chữ 大, 赦, 国, 际 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.