大陆性气候
[dà lù xìng qì hòu] [ĐẠI 陆 性 气 候]
khí hậu lục địa
大陆性气候 đọc là dà lù xìng qì hòu, nghĩa là khí hậu lục địa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dà lù xìng qì hòu] [ĐẠI 陆 性 气 候]
khí hậu lục địa
大陆性气候 (dà lù xìng qì hòu) nghĩa là khí hậu lục địa.
Viết lần lượt từng chữ 大, 陆, 性, 气, 候 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.