XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

大骂 đọc là dà mà, nghĩa là chửi rủa (ai đó); mắng nhiếc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 大骂

大骂 nghĩa là gì?

大骂 (dà mà) nghĩa là chửi rủa (ai đó); mắng nhiếc.

Cách viết 大骂 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 大, 骂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 大骂?

Thường gặp: 破口大骂 (pò kǒu dà mà) – chửi bới thậm tệ.