天各一方
[tiān gè yī fāng] [天 各 一 方]
(của người thân hoặc bạn bè) sống cách xa nhau
天各一方 đọc là tiān gè yī fāng, nghĩa là (của người thân hoặc bạn bè) sống cách xa nhau. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tiān gè yī fāng] [天 各 一 方]
(của người thân hoặc bạn bè) sống cách xa nhau
天各一方 (tiān gè yī fāng) nghĩa là (của người thân hoặc bạn bè) sống cách xa nhau.
Viết lần lượt từng chữ 天, 各, 一, 方 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.