天呀
[tiān ya] [天 呀]
Ôi trời!; Lạy chúa!
天呀 đọc là tiān ya, nghĩa là Ôi trời!; Lạy chúa!. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tiān ya] [天 呀]
Ôi trời!; Lạy chúa!
天呀 (tiān ya) nghĩa là Ôi trời!; Lạy chúa!.
Viết lần lượt từng chữ 天, 呀 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.