天桥立 đọc là tiān qiáo lì, nghĩa là Ama-no-hashidate ở phía bắc tỉnh Kyōto 京都府 bên Biển Nhật Bản. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 天桥立
天桥立 nghĩa là gì?
天桥立 (tiān qiáo lì) nghĩa là Ama-no-hashidate ở phía bắc tỉnh Kyōto 京都府 bên Biển Nhật Bản.
Cách viết 天桥立 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 天, 桥, 立 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.