天然纤维
[tiān rán xiān wéi] [天 然 纤 维]
sợi tự nhiên
尼龙绳的抗拉强度比一般天然纤维绳索更高。
ní lóng shéng de kàng lā qiáng dù bǐ yì bān tiān rán xiān wéi shéng suǒ gèng gāo.Độ bền kéo của dây nylon cao hơn so với dây làm từ sợi tự nhiên thông thường.
天然纤维 đọc là tiān rán xiān wéi, nghĩa là sợi tự nhiên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tiān rán xiān wéi] [天 然 纤 维]
sợi tự nhiên
尼龙绳的抗拉强度比一般天然纤维绳索更高。
ní lóng shéng de kàng lā qiáng dù bǐ yì bān tiān rán xiān wéi shéng suǒ gèng gāo.Độ bền kéo của dây nylon cao hơn so với dây làm từ sợi tự nhiên thông thường.
天然纤维 (tiān rán xiān wéi) nghĩa là sợi tự nhiên.
Viết lần lượt từng chữ 天, 然, 纤, 维 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.