天琴星座
[tiān qín xīng zuò] [天 琴 星 座]
Chòm sao Thiên Cầm, chòm sao chứa sao Chức Nữ 织女星 (zhī nu:3 xīng)
天琴星座 đọc là tiān qín xīng zuò, nghĩa là Chòm sao Thiên Cầm, chòm sao chứa sao Chức Nữ 织女星 (zhī nu:3 xīng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tiān qín xīng zuò] [天 琴 星 座]
Chòm sao Thiên Cầm, chòm sao chứa sao Chức Nữ 织女星 (zhī nu:3 xīng)
天琴星座 (tiān qín xīng zuò) nghĩa là Chòm sao Thiên Cầm, chòm sao chứa sao Chức Nữ 织女星 (zhī nu:3 xīng).
Viết lần lượt từng chữ 天, 琴, 星, 座 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.