太平洋潜鸟
[tài píng yáng qián niǎo] [太 平 洋 潜 鸟]
(loài chim ở Trung Quốc) chim lặn Thái Bình Dương (Gavia pacifica)
太平洋潜鸟 đọc là tài píng yáng qián niǎo, nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) chim lặn Thái Bình Dương (Gavia pacifica). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tài píng yáng qián niǎo] [太 平 洋 潜 鸟]
(loài chim ở Trung Quốc) chim lặn Thái Bình Dương (Gavia pacifica)
太平洋潜鸟 (tài píng yáng qián niǎo) nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) chim lặn Thái Bình Dương (Gavia pacifica).
Viết lần lượt từng chữ 太, 平, 洋, 潜, 鸟 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.