头孢菌素
[tóu bāo jūn sù] [头 孢 菌 素]
cephalosporin (dược phẩm); cephalothin
头孢菌素 đọc là tóu bāo jūn sù, nghĩa là cephalosporin (dược phẩm); cephalothin. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tóu bāo jūn sù] [头 孢 菌 素]
cephalosporin (dược phẩm); cephalothin
头孢菌素 (tóu bāo jūn sù) nghĩa là cephalosporin (dược phẩm); cephalothin.
Viết lần lượt từng chữ 头, 孢, 菌, 素 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.