头角峥嵘
[tóu jiǎo zhēng róng] [头 角 峥 嵘]
tiềm năng của người trẻ xuất chúng (thành ngữ); thể hiện tài năng phi thường
头角峥嵘 đọc là tóu jiǎo zhēng róng, nghĩa là tiềm năng của người trẻ xuất chúng (thành ngữ); thể hiện tài năng phi thường. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tóu jiǎo zhēng róng] [头 角 峥 嵘]
tiềm năng của người trẻ xuất chúng (thành ngữ); thể hiện tài năng phi thường
头角峥嵘 (tóu jiǎo zhēng róng) nghĩa là tiềm năng của người trẻ xuất chúng (thành ngữ); thể hiện tài năng phi thường.
Viết lần lượt từng chữ 头, 角, 峥, 嵘 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.