XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

奠基石 đọc là diàn jī shí, nghĩa là đá nền móng; đá góc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 奠基石

奠基石 nghĩa là gì?

奠基石 (diàn jī shí) nghĩa là đá nền móng; đá góc.

Cách viết 奠基石 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 奠, 基, 石 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.