女修道院
[nǚ xiū dào yuàn] [女 修 道 院]
tu viện nữ
女修道院 đọc là nǚ xiū dào yuàn, nghĩa là tu viện nữ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nǚ xiū dào yuàn] [女 修 道 院]
tu viện nữ
女修道院 (nǚ xiū dào yuàn) nghĩa là tu viện nữ.
Viết lần lượt từng chữ 女, 修, 道, 院 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.