XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

女卫 đọc là nǚ wèi, nghĩa là nhà vệ sinh nữ (viết tắt của 女卫生间). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 女卫

女卫 nghĩa là gì?

女卫 (nǚ wèi) nghĩa là nhà vệ sinh nữ (viết tắt của 女卫生间).

Cách viết 女卫 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 女, 卫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.