女杰
[nǚ jié] [女 杰]
người phụ nữ xuất chúng; người phụ nữ đáng ngưỡng mộ hoặc kính trọng
女杰 đọc là nǚ jié, nghĩa là người phụ nữ xuất chúng; người phụ nữ đáng ngưỡng mộ hoặc kính trọng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nǚ jié] [女 杰]
người phụ nữ xuất chúng; người phụ nữ đáng ngưỡng mộ hoặc kính trọng
女杰 (nǚ jié) nghĩa là người phụ nữ xuất chúng; người phụ nữ đáng ngưỡng mộ hoặc kính trọng.
Viết lần lượt từng chữ 女, 杰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.