女眷
[nǚ juàn] [女 眷]
phụ nữ trong gia đình; đàn bà con gái
女眷 đọc là nǚ juàn, nghĩa là phụ nữ trong gia đình; đàn bà con gái. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nǚ juàn] [女 眷]
phụ nữ trong gia đình; đàn bà con gái
女眷 (nǚ juàn) nghĩa là phụ nữ trong gia đình; đàn bà con gái.
Viết lần lượt từng chữ 女, 眷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.