好鸟
[hǎo niǎo] [HẢO 鸟]
người có nhân cách tốt; người tốt; chim có giọng hót hay hoặc bộ lông đẹp
好鸟 đọc là hǎo niǎo, nghĩa là người có nhân cách tốt; người tốt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hǎo niǎo] [HẢO 鸟]
người có nhân cách tốt; người tốt; chim có giọng hót hay hoặc bộ lông đẹp
好鸟 (hǎo niǎo) nghĩa là người có nhân cách tốt; người tốt.
Viết lần lượt từng chữ 好, 鸟 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.