如下 đọc là rú xià, nghĩa là như sau. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 如下
如下 nghĩa là gì?
如下 (rú xià) nghĩa là như sau. Đây là từ thuộc HSK 5.
Cách viết 如下 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 如, 下 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.