如饥似渴
[rú jī sì kě] [如 饥 似 渴]
khao khát điều gì đó (thành ngữ); nóng lòng; mong mỏi điều gì đó
如饥似渴 đọc là rú jī sì kě, nghĩa là khao khát điều gì đó (thành ngữ); nóng lòng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rú jī sì kě] [如 饥 似 渴]
khao khát điều gì đó (thành ngữ); nóng lòng; mong mỏi điều gì đó
如饥似渴 (rú jī sì kě) nghĩa là khao khát điều gì đó (thành ngữ); nóng lòng.
Viết lần lượt từng chữ 如, 饥, 似, 渴 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.