妇洗器 đọc là fù xǐ qì, nghĩa là bồn rửa vệ sinh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 妇洗器
妇洗器 nghĩa là gì?
妇洗器 (fù xǐ qì) nghĩa là bồn rửa vệ sinh.
Cách viết 妇洗器 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 妇, 洗, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.