XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

妊娠试验 đọc là rèn shēn shì yàn, nghĩa là xét nghiệm thai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 妊娠试验

妊娠试验 nghĩa là gì?

妊娠试验 (rèn shēn shì yàn) nghĩa là xét nghiệm thai.

Cách viết 妊娠试验 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 妊, 娠, 试, 验 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.