XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

妹妹头 đọc là mèi mei tóu, nghĩa là tóc bob. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 妹妹头

妹妹头 nghĩa là gì?

妹妹头 (mèi mei tóu) nghĩa là tóc bob.

Cách viết 妹妹头 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 妹, 妹, 头 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.