婚姻介绍所
[hūn yīn jiè shào suǒ] [婚 姻 介 绍 所]
trung tâm môi giới hôn nhân
婚姻介绍所 đọc là hūn yīn jiè shào suǒ, nghĩa là trung tâm môi giới hôn nhân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hūn yīn jiè shào suǒ] [婚 姻 介 绍 所]
trung tâm môi giới hôn nhân
婚姻介绍所 (hūn yīn jiè shào suǒ) nghĩa là trung tâm môi giới hôn nhân.
Viết lần lượt từng chữ 婚, 姻, 介, 绍, 所 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.