媒体自由
[méi tǐ zì yóu] [媒 体 自 由]
tự do của truyền thông
媒体自由 đọc là méi tǐ zì yóu, nghĩa là tự do của truyền thông. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[méi tǐ zì yóu] [媒 体 自 由]
tự do của truyền thông
媒体自由 (méi tǐ zì yóu) nghĩa là tự do của truyền thông.
Viết lần lượt từng chữ 媒, 体, 自, 由 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.