XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

子空间 đọc là zǐ kōng jiān, nghĩa là không gian con (toán học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 子空间

子空间 nghĩa là gì?

子空间 (zǐ kōng jiān) nghĩa là không gian con (toán học).

Cách viết 子空间 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 子, 空, 间 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 子空间?

Thường gặp: 电子空间 (diàn zǐ kōng jiān) – không gian mạng; 仿射子空间 (fǎng shè zǐ kōng jiān) – (toán) không gian con afin.