存托凭证
[cún tuō píng zhèng] [存 托 凭 证]
cổ phiếu lưu ký; chứng chỉ lưu ký (DR)
存托凭证 đọc là cún tuō píng zhèng, nghĩa là cổ phiếu lưu ký; chứng chỉ lưu ký (DR). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cún tuō píng zhèng] [存 托 凭 证]
cổ phiếu lưu ký; chứng chỉ lưu ký (DR)
存托凭证 (cún tuō píng zhèng) nghĩa là cổ phiếu lưu ký; chứng chỉ lưu ký (DR).
Viết lần lượt từng chữ 存, 托, 凭, 证 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 美国存托凭证 (měi guó cún tuō píng zhèng) – Biên lai lưu ký của Mỹ (ADR).