学摸 đọc là xué mo, nghĩa là biến thể của 踅摸 (xué mo). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 学摸
学摸 nghĩa là gì?
学摸 (xué mo) nghĩa là biến thể của 踅摸 (xué mo).
Cách viết 学摸 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 学, 摸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.