安全套
[ān quán tào] [安 全 套]
bao cao su; lượng từ: 只 (zhī)
安全套 đọc là ān quán tào, nghĩa là bao cao su; lượng từ: 只 (zhī). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ān quán tào] [安 全 套]
bao cao su; lượng từ: 只 (zhī)
安全套 (ān quán tào) nghĩa là bao cao su; lượng từ: 只 (zhī).
Viết lần lượt từng chữ 安, 全, 套 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.