XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

保险套 đọc là bǎo xiǎn tào, nghĩa là bao cao su; lượng từ: 只 (zhī). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 保险套

保险套 nghĩa là gì?

保险套 (bǎo xiǎn tào) nghĩa là bao cao su; lượng từ: 只 (zhī).

Cách viết 保险套 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 保, 险, 套 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.