XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

安定器 đọc là ān dìng qì, nghĩa là (Đài Loan) chấn lưu điện. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 安定器

安定器 nghĩa là gì?

安定器 (ān dìng qì) nghĩa là (Đài Loan) chấn lưu điện.

Cách viết 安定器 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 安, 定, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.