安定器
[ān dìng qì] [安 定 器]
(Đài Loan) chấn lưu điện
安定器 đọc là ān dìng qì, nghĩa là (Đài Loan) chấn lưu điện. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ān dìng qì] [安 定 器]
(Đài Loan) chấn lưu điện
安定器 (ān dìng qì) nghĩa là (Đài Loan) chấn lưu điện.
Viết lần lượt từng chữ 安, 定, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.