安息香属
[ān xī xiāng shǔ] [安 息 香 属]
chi Styrax (cây); hoa giọt tuyết; nhũ hương
安息香属 đọc là ān xī xiāng shǔ, nghĩa là chi Styrax (cây); hoa giọt tuyết. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ān xī xiāng shǔ] [安 息 香 属]
chi Styrax (cây); hoa giọt tuyết; nhũ hương
安息香属 (ān xī xiāng shǔ) nghĩa là chi Styrax (cây); hoa giọt tuyết.
Viết lần lượt từng chữ 安, 息, 香, 属 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.