安贞
[ān zhēn] [安 贞]
Antei (niên hiệu Nhật Bản, 1227-1229)
安贞 đọc là ān zhēn, nghĩa là Antei (niên hiệu Nhật Bản, 1227-1229). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ān zhēn] [安 贞]
Antei (niên hiệu Nhật Bản, 1227-1229)
安贞 (ān zhēn) nghĩa là Antei (niên hiệu Nhật Bản, 1227-1229).
Viết lần lượt từng chữ 安, 贞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.